Sự kiện chính
20'
Telma Encarnacao
31'
42'
49'
Fink E.
61'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 116 Tấn công 109
- 43 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút cầu môn 7
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 7 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 11
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 2
- 39 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Sporting CP (w) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11 | 9.5 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 2 | Ghi bàn | 3.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 69% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
| 6 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
Sporting CP (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 21
- 3
- 15
- 19
- 13
- 7
- 11
- 17
- 13
- 33
- 25
- 21
- 7
- 3
- 17
- 21
- 25
- 7
- 25
- 17
- 7
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting CP (w) (6 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 02:12

