Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 77 Tấn công 66
- 81 Tấn công nguy hiểm 67
- 3 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 5 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng Jerash Club vs Hay Al‑Amir Hasan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 6.7 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.9 | Phạm lỗi | 0 |
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 49% |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 0.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
Jerash Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hay Al‑Amir Hasan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 100
- 14
- 0
- 19
- 0
- 10
- 0
- 12
- 0
- 34
- 0
- 12
- 0
- 3
- 0
- 9
- 0
- 25
- 0
- 12
- 0
- 37
- 100
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jerash Club (15 Trận đấu) | Hay Al‑Amir Hasan (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 21:48

