Sự kiện chính
23'
26'
52'
54'
61'
82'
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 91 Tấn công 66
- 72 Tấn công nguy hiểm 42
- 11 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 21 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng Mindil Aces vs Casuarina FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 3 | 6.9 | Phạt góc | 3.2 |
| 51.7% | Phạm lỗi | 48.3% | 50.6% | Phạm lỗi | 49% |
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 3.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.3 | Mất bàn | 2.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
Mindil Aces
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Casuarina FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 4
- 10
- 20
- 15
- 22
- 14
- 18
- 13
- 4
- 29
- 30
- 17
- 11
- 22
- 13
- 17
- 20
- 12
- 16
- 12
- 17
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mindil Aces (42 Trận đấu) | Casuarina FC (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 1 | 8 | 9 |
Cập nhật
04/10/2026 08:44

