Dữ liệu đội bóng East Bengal Club (W) vs April (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 15.3 | 4.7 | Phạt góc | 15.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 6.3 | 7.2 | Phạm lỗi | 6.3 |
| 6 | Ghi bàn | 9.7 | 3.5 | Ghi bàn | 9.7 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 0.4 | Mất bàn | 0.3 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 77.3% | 58.1% | TL kiểm soát bóng | 77.3% |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 0.7 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 0.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0.6 | Thẻ vàng | 0 |
East Bengal Club (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
April (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 18
- 17
- 17
- 24
- 17
- 10
- 24
- 6
- 13
- 27
- 18
- 0
- 6
- 0
- 12
- 0
- 25
- 0
- 18
- 0
- 18
- 100
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | East Bengal Club (W) (8 Trận đấu) | April (W) (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/11/2026 21:44

