Dữ liệu đội bóng April (W) vs CLB TPHCM (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.3 | Phạt góc | 2 | 15.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 11 | 6.3 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 9.7 | Ghi bàn | 5.3 | 9.7 | Ghi bàn | 3 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 0.3 | Mất bàn | 0.3 |
| 77.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 77.3% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
| 0.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 0.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 0 | Thẻ vàng | 2.3 |
April (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CLB TPHCM (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 17
- 11
- 24
- 19
- 10
- 19
- 6
- 17
- 27
- 24
- 0
- 4
- 0
- 21
- 0
- 30
- 0
- 13
- 0
- 21
- 100
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | April (W) (3 Trận đấu) | CLB TPHCM (W) (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
01/11/2026 22:31

