Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 4 Phạt góc 9
- 1 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 75 Tấn công 87
- 28 Tấn công nguy hiểm 49
- 6 Sút cầu môn 8
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 10 Sút bóng 16
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 1.5 | 3.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 21 | Phạm lỗi | 15 | 15.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 50.5% | TL kiểm soát bóng | 48% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 9
- 11
- 14
- 14
- 9
- 17
- 17
- 20
- 39
- 14
- 18
- 11
- 22
- 8
- 18
- 13
- 20
- 11
- 9
- 23
- 11
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
08/10/2026 01:46

