Sự kiện chính
Andres Federico Pereira Castelnoble
1'
4'
13'
Orbelin Pineda Alvarado
Franco Agustin Romero
38'
Jorge Santiago Diaz Mendez
Jesus Angulo
61'
Diego Zaragoza
Brian Alberto Garcia Carpizo
61'
Victor Alfonso Guzman
Ernesto Alexis Vega Rojas
68'
Luan Garcia Teixeira
Nicolás Castro
68'
70'
Diego Zaragoza
74'
75'
Uros Djurdjevic
Ricardo Chavez Soto
75'
Lucas Orellano
Oliver Torres
Joao Paulo Dias Fernandes
Helio Junio
78'
88'
Fidel Ambriz
Jesus Corona
88'
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Orbelin Pineda Alvarado
90'
Hugo Cuypers
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 2 Phạt góc 15
- 3 Thẻ vàng 2
- 109 Tấn công 115
- 26 Tấn công nguy hiểm 97
- 5 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 7
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 8 Sút bóng 15
- 19 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 19
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 17 Tắc bóng thành công 12
- 4 Challenge 5
- 46 Chuyền dài 24
- 2 Tạt bóng thành công 11
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 17 Tắc bóng 12
- 4 Beat 6
- 16 Quả ném biên 25
- 331 Chuyền bóng 320
- 79% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 0
- 1 0
- 5 11
- 3 4
- 46 51
- 2.29 1.14
- 1.98 0.14
- 10 33
- 4 44
- 36 40
- 10 11
- 44 15
Dữ liệu đội bóng Toluca vs Monterrey đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 7 | 6.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.7 | 12 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 61.1% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
Toluca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monterrey
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 21
- 13
- 11
- 16
- 23
- 20
- 7
- 18
- 11
- 25
- 25
- 2
- 15
- 11
- 11
- 14
- 13
- 22
- 22
- 22
- 11
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toluca (9 Trận đấu) | Monterrey (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
08/09/2026 14:51

