Sự kiện chính
25'
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Jose Rodriguez
31'
Salvador Reyes
Sebastian Ignacio Vegas Orellana
46'
Ismael Diaz De Leon
Fernando Beltran Cruz
46'
46'
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Edwin Javier Cerrillo
Salvador Reyes
56'
57'
Cristian Alexis Borja Gonzalez
60'
Henry Josue Martin Mex
Oscar Perea
60'
Isaias Violante
Alejandro Cardenas
Juan Pablo Dominguez Chonteco
Jordi Cortizo de la Piedra
62'
Juan Guevara
63'
76'
Kevin Nahin Alvarez Campos
Dagoberto Espinoza
76'
Icaro
Raphael Veiga
80'
Jose Alfonso Alvarado Perez
Rodrigo Echeverria
80'
Bryan Colula
Ivan Jared Moreno Fuguemann
85'
88'
Ramon Juarez Del Castillo
90'
Paul Brian Rodriguez Bravo
90'
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 2 Phạt góc 8
- 3 Thẻ vàng 5
- 110 Tấn công 114
- 49 Tấn công nguy hiểm 76
- 3 Sút cầu môn 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 8 Sút bóng 15
- 20 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 20
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 24
- 9 Challenge 8
- 37 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 15
- 6 Beat 12
- 13 Quả ném biên 12
- 346 Chuyền bóng 410
- 84% TL chuyền bóng thành công 87%
- 3 4
- 2 4
- 4 6
- 4 9
- 49 68
- 0.75 1.11
- 1.34 0.63
- 12 18
- 9 21
- 42 56
- 7 12
- 13 12
Dữ liệu đội bóng Club Leon vs Club America đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 12 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 47.9% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
Club Leon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club America
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 9
- 16
- 20
- 18
- 13
- 10
- 18
- 18
- 22
- 24
- 8
- 13
- 14
- 16
- 21
- 23
- 23
- 13
- 14
- 13
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Leon (8 Trận đấu) | Club America (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
08/09/2026 14:51

