Sự kiện chính
Nicolas Gianini
2'
52'
Justus Ojanen
Yacouba Sacko
Anton Popovitch
65'
65'
Otso Koskinen
Erik Andersson
Lauri Ala Myllymaki
Yiandro Raap
65'
Jesse Kilo
Oskari Multala
65'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 0 Phạt góc 4
- 21 Tấn công 54
- 9 Tấn công nguy hiểm 33
- 2 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 7 Sút bóng 9
- 1 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 1
- 0 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 3
- 2 Challenge 7
- 7 Chuyền dài 17
- 0 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 3
- 3 Beat 3
- 4 Quả ném biên 11
- 158 Chuyền bóng 239
- 85% TL chuyền bóng thành công 86%
- 2 0
- 2 0
- 5 3
- 2 6
- 23 12
- 0.73 0.45
- 0.39 0.04
- 11 8
- 0 7
- 20 8
- 3 4
- 10 2
Dữ liệu đội bóng Ilves Tampere vs Lahti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 8.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
Ilves Tampere
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lahti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 23
- 15
- 21
- 17
- 10
- 19
- 17
- 19
- 13
- 9
- 13
- 16
- 8
- 18
- 18
- 23
- 21
- 11
- 24
- 9
- 13
- 18
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ilves Tampere (54 Trận đấu) | Lahti (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 1 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 19:57

