Sự kiện chính
28'
46'
Julius Paananen
Iiro Mendolin
Bob Nii Armah
58'
Samuel Pasanen
Saku Savolainen
60'
Ayman Aiki
Tommi Jyry
60'
65'
Tuomas Kaukua
Piotr Parzyszek
66'
71'
Roope Riski
Rasmus Karjalainen
71'
Adramane Cassama
Elias Kallio
Julius Eskesen
Valentin Gasc
76'
Niilo Kujasalo
Clinton Antwi
76'
82'
Juuso Makelainen
Camilo Triana
82'
Niklas Jokelainen
Joel Lotvonen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 9 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 128 Tấn công 78
- 68 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 17 Sút bóng 7
- 10 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng thành công 16
- 13 Challenge 12
- 33 Chuyền dài 32
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 15
- 10 Beat 4
- 28 Quả ném biên 16
- 544 Chuyền bóng 315
- 86% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 1
- 1 1
- 10 4
- 7 3
- 48 47
- 1.69 0.71
- 1.33 1
- 34 12
- 25 12
- 34 32
- 14 15
- 17 40
Dữ liệu đội bóng KuPs vs AC Oulu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
KuPs
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Oulu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 16
- 4
- 25
- 14
- 10
- 14
- 16
- 23
- 12
- 29
- 3
- 5
- 18
- 20
- 18
- 30
- 21
- 15
- 21
- 15
- 12
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KuPs (57 Trận đấu) | AC Oulu (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 11 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 1 | 6 | 8 |
Cập nhật
23/10/2026 19:57

