Sự kiện chính
6'
17'
38'
41'
Paulo Lima
46'
Jayden Turfkruier
Miika Niemi
46'
Henri Salomaa
Paulo Lima
46'
Razak Simpson
Emmanuel Okereke
53'
Joona Veteli
Lucas Lingman
57'
61'
Martin Kirilov
Alex Ring
66'
Mouhamed Gueye
Teemu Pukki
66'
67'
Dren Terrnava
Antti-Ville Raisanen
71'
Pyry Mentu
Nikolai Alho
78'
Kaius Simojoki
Alfie Cicale
78'
85'
Casper Holmelund
Wilson Samake
90'
Simon Lindholm
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 2
- 79 Tấn công 109
- 38 Tấn công nguy hiểm 57
- 10 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 21 Sút bóng 9
- 8 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 5
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 10 Challenge 4
- 21 Chuyền dài 29
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 2 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Tắc bóng 9
- 7 Beat 4
- 8 Quả ném biên 15
- 462 Chuyền bóng 371
- 80% TL chuyền bóng thành công 77%
- 7 1
- 2 1
- 15 6
- 6 3
- 56 36
- 3.11 0.75
- 5.45 0.04
- 38 15
- 14 27
- 40 24
- 16 12
- 41 18
Dữ liệu đội bóng HJK Helsinki vs Vaasa VPS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 4 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
HJK Helsinki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vaasa VPS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 15
- 13
- 18
- 14
- 20
- 10
- 6
- 16
- 13
- 25
- 26
- 11
- 21
- 11
- 15
- 14
- 21
- 20
- 6
- 28
- 24
- 14
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HJK Helsinki (57 Trận đấu) | Vaasa VPS (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 7 | 6 |
Cập nhật
23/10/2026 19:57

