Sự kiện chính
10'
Adam Vidjeskog
17'
Jim Myrevik
Yiandro Raap
Oskari Multala
55'
68'
Oliver Kass Kawo
Adam Vidjeskog
68'
Mats Pedersen
Linus Zetterstrom
Stanislav Baranov
Jesse Kilo
68'
Yacouba Sacko
Lauri Ala Myllymaki
68'
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 5 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 79 Tấn công 56
- 39 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 14 Sút bóng 10
- 11 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 1 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 12
- 19 Chuyền dài 26
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 1 Tắc bóng 6
- 7 Beat 4
- 14 Quả ném biên 19
- 610 Chuyền bóng 341
- 89% TL chuyền bóng thành công 77%
- 2 1
- 1 1
- 8 7
- 5 3
- 37 37
- 1.65 0.84
- 2.11 0.21
- 22 20
- 14 21
- 20 22
- 16 15
- 20 19
Dữ liệu đội bóng Ilves Tampere vs Jaro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 8.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 1 | Ghi bàn | 0 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 17.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
Ilves Tampere
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jaro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 20
- 15
- 11
- 17
- 25
- 19
- 17
- 19
- 5
- 9
- 20
- 16
- 9
- 18
- 16
- 23
- 11
- 11
- 16
- 9
- 22
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ilves Tampere (54 Trận đấu) | Jaro (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 10 |
Cập nhật
23/10/2026 19:57

