Sự kiện chính
Marko Grujic
19'
40'
45'
Dinis Da Costa Lima Almeida
49'
65'
71'
Kristian Dimitrov
81'
82'
Angelo Martino
82'
Max Ebong Ngome
84'
Jean-Philippe Gbamin
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 27 Tấn công 24
- 16 Tấn công nguy hiểm 10
- 6 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 9 Sút bóng 14
- 10 Phạm lỗi 10
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 1
- 14 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Levski Sofia vs CSKA Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.5 | 10.9 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 61.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
Levski Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 12
- 18
- 16
- 12
- 10
- 12
- 10
- 20
- 16
- 31
- 36
- 9
- 5
- 18
- 11
- 4
- 27
- 13
- 16
- 18
- 16
- 36
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Levski Sofia (1 Trận đấu) | CSKA Sofia (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
10/09/2026 17:36

