Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 46 Tấn công 44
- 3 Tấn công nguy hiểm 0
- 4 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 12
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 10 Sút bóng 16
- 14 Phạm lỗi 13
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 1
- 15 Quả ném biên 14
Dữ liệu đội bóng Dinamo Barnaul vs Chelyabinsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 2 | 5.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
Dinamo Barnaul
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chelyabinsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 25
- 19
- 14
- 21
- 11
- 17
- 14
- 17
- 8
- 17
- 25
- 14
- 20
- 17
- 9
- 15
- 23
- 17
- 16
- 8
- 9
- 26
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Barnaul (4 Trận đấu) | Chelyabinsk (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 17:09

