Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 5 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 38 Tấn công 54
- 10 Tấn công nguy hiểm 11
- 1 Sút cầu môn 0
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 1 Sút bóng 0
Dữ liệu đội bóng Dynamo Kirov vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 5 |
| 56.5% | Phạm lỗi | 46% | 55.4% | Phạm lỗi | 51% |
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 7 | 5.1 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
Dynamo Kirov
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 16
- 7
- 16
- 19
- 20
- 4
- 22
- 14
- 11
- 26
- 23
- 14
- 7
- 21
- 18
- 4
- 5
- 26
- 21
- 12
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Kirov (3 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
27/10/2026 23:17

