Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 7 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 4
- 81 Tấn công 91
- 62 Tấn công nguy hiểm 63
- 4 Sút cầu môn 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 5 Sút bóng 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 4
- 19 Quả ném biên 41
Dữ liệu đội bóng UNSW FC (W) vs Apia L Tigers (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 5.7 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 55.4% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 0.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
UNSW FC (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Apia L Tigers (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 16
- 14
- 23
- 14
- 5
- 19
- 16
- 18
- 28
- 21
- 7
- 19
- 29
- 11
- 11
- 19
- 18
- 19
- 22
- 16
- 11
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UNSW FC (W) (53 Trận đấu) | Apia L Tigers (w) (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 9 | 13 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 4 |
Cập nhật
14/09/2026 09:48

