Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 10 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 119 Tấn công 103
- 68 Tấn công nguy hiểm 74
- 9 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 10
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 18 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng Fremantle City FC (w) vs Perth RedStar (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 6 | 6.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 47.7% | Phạm lỗi | 56.3% | 50.8% | Phạm lỗi | 53.6% |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.6 | Thẻ vàng | 1 |
Fremantle City FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Perth RedStar (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 14
- 15
- 21
- 17
- 29
- 11
- 8
- 26
- 16
- 15
- 15
- 20
- 21
- 6
- 9
- 10
- 9
- 20
- 15
- 14
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fremantle City FC (w) (42 Trận đấu) | Perth RedStar (W) (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 7 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật
13/09/2026 14:33

