Sự kiện chính
43'
45'
59'
69'
71'
73'
76'
82'
86'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 8 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 67 Tấn công 94
- 89 Tấn công nguy hiểm 73
- 9 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 14 Sút bóng 5
Dữ liệu đội bóng Portsmouth Bombers vs Promex Harlem United SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 4 | 6.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 61% | Phạm lỗi | 43.5% | 52.2% | Phạm lỗi | 47.7% |
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 3.7 | 2.3 | Mất bàn | 2.3 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 19 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
Portsmouth Bombers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Promex Harlem United SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 12
- 13
- 12
- 17
- 18
- 12
- 22
- 15
- 16
- 22
- 7
- 21
- 14
- 12
- 17
- 14
- 19
- 21
- 19
- 16
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portsmouth Bombers (31 Trận đấu) | Promex Harlem United SC (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 6 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 12:38

