Sự kiện chính
14'
Peter Bjur
24'
26'
Mikail Maden
Peter Bjur
46'
Patrick Tjornelund
Frode Aronsson
53'
59'
James Ampofo
Nicolai Blicher
60'
Martin Kruse
John Kolawole
Mathias Jorgensen
Niklas Schandorph
61'
Ibrahim Nuur
August Wagner
61'
63'
68'

Jacob Johansson
69'
69'
Andreas Kristiansen
Oskar Boesen
Frederik Valdbjorn
70'
79'

Jonas Damkjaer
87'

Jonatan Rindom
88'
90'
James Ampofo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 1 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 98
- 44 Tấn công nguy hiểm 57
- 2 Sút cầu môn 12
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 6 Sút bóng 18
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 6 | 10 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 15
- 8
- 21
- 14
- 13
- 28
- 19
- 14
- 19
- 20
- 9
- 13
- 9
- 9
- 19
- 11
- 15
- 15
- 21
- 20
- 24
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
25/10/2026 09:26

