Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 82 Tấn công 62
- 57 Tấn công nguy hiểm 31
- 1 Sút cầu môn 1
- 12 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 22 Sút bóng 10
- 8 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 1
- 1 Challenge 8
- 28 Chuyền dài 16
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 9 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 7
- 2 Beat 3
- 21 Quả ném biên 14
- 500 Chuyền bóng 198
- 86% TL chuyền bóng thành công 72%
- 0 1
- 0 1
- 15 4
- 7 6
- 39 40
- 1.44 0.69
- 0.4 0.15
- 32 7
- 22 11
- 23 21
- 14 20
- 19 39
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 25
- 11
- 8
- 23
- 10
- 17
- 15
- 17
- 20
- 19
- 18
- 13
- 11
- 15
- 13
- 21
- 16
- 23
- 23
- 5
- 13
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/10/2026 14:55

