Sự kiện chính
5'
Stampatori D. (Assist:Marko Stojadinovic)(Assists:Marko Stojadinovic)
29'
31'
Salaou Hachimou
58'
Adisa De Rosario
63'
65'
89'
Kevin Gbamble
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 1 Phạt góc 3
- 34 Tấn công 46
- 22 Tấn công nguy hiểm 29
- 5 Sút cầu môn 4
- 0 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 5 Sút bóng 9
- 3 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 3
- 4 Cứu thua 2
- 5 Challenge 7
- 5 Chuyền dài 19
- 0 Tạt bóng thành công 5
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 2 Tắc bóng 6
- 2 Beat 0
- 10 Quả ném biên 5
- 158 Chuyền bóng 331
- 77% TL chuyền bóng thành công 89%
- 1 1
- 0 1
- 4 6
- 1 3
- 20 11
- 0.38 0.77
- 1.36 0.32
- 4 17
- 1 11
- 10 7
- 6 1
- 6 2
Dữ liệu đội bóng Toronto FC II vs Columbus Crew B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
Toronto FC II
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Columbus Crew B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 8
- 12
- 11
- 14
- 19
- 14
- 17
- 18
- 17
- 20
- 25
- 10
- 19
- 5
- 17
- 14
- 17
- 20
- 12
- 16
- 10
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toronto FC II (52 Trận đấu) | Columbus Crew B (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 3 | 9 |
Cập nhật
25/10/2026 15:05

