Sự kiện chính
17'
19'
Jean Colorado
26'
Pablo Bonilla
33'
Andry Vera
37'
Deivid Tegues
Antony Velasco
42'
Jose Lovera
Gabriel Fuentes
46'
55'
Fernando Basante
Antonio Madreluis Romero Urquiola
Jesus Castellano
Carlos Barrios
60'
Abrahan Moreno
Carlos Cermeno
60'
67'
Edgar Carrion
Dhylan Castillo
67'
Luis Gonzalez
Henry Diaz
74'
Edgar Carrion
76'
Jesus Paz
Marcos Maitan
76'
Rafael Arace
Ronald Rodriguez
Pablo Jose Rojas Cardales
Guillermo Leon Marin Pino
78'
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 0 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 116 Tấn công 83
- 35 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 11
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 10 Sút bóng 21
- 15 Phạm lỗi 29
- 29 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 10 Challenge 5
- 29 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 7
- 5 Beat 11
- 22 Quả ném biên 19
- 296 Chuyền bóng 366
- 73% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 3
- 0 2
- 8 14
- 2 7
- 64 62
- 0.72 1.67
- 0.67 1.57
- 15 29
- 15 18
- 48 41
- 16 21
- 18 28
Dữ liệu đội bóng Academia Anzoategui vs Monagas SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 17.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
| 16 | Bị sút cầu môn | 14 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
Academia Anzoategui
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monagas SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 15
- 5
- 20
- 18
- 12
- 26
- 7
- 18
- 30
- 23
- 9
- 15
- 7
- 3
- 16
- 19
- 16
- 11
- 21
- 19
- 29
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Academia Anzoategui (50 Trận đấu) | Monagas SC (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 8 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 5 | 10 |
Cập nhật
23/10/2026 22:06

