Sự kiện chính
12'
44'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 6 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 87 Tấn công 62
- 47 Tấn công nguy hiểm 30
- 2 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 6 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng Pobeda Nizhniy Novgorod vs Dinamo Barnaul đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 47.5% | Phạm lỗi | 44% | 44.6% | Phạm lỗi | 47.2% |
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
Pobeda Nizhniy Novgorod
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Barnaul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 14
- 19
- 18
- 21
- 12
- 17
- 22
- 17
- 20
- 17
- 18
- 14
- 10
- 17
- 21
- 15
- 5
- 17
- 24
- 8
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pobeda Nizhniy Novgorod (23 Trận đấu) | Dinamo Barnaul (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 9 |
Cập nhật
25/10/2026 19:23

