Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 7 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 107 Tấn công 85
- 83 Tấn công nguy hiểm 51
- 11 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 21 Sút bóng 5
Dữ liệu đội bóng South Hobart vs Devonport City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.3 | Phạt góc | 3.3 | 9.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 54% | Phạm lỗi | 50.7% | 56.5% | Phạm lỗi | 54.3% |
| 2.3 | Ghi bàn | 3.7 | 2.5 | Ghi bàn | 2.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 7 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
South Hobart
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Devonport City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 12
- 11
- 16
- 16
- 12
- 15
- 14
- 15
- 26
- 26
- 16
- 5
- 18
- 15
- 13
- 18
- 9
- 21
- 23
- 15
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | South Hobart (41 Trận đấu) | Devonport City (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 12 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 4 | 3 |
Cập nhật
05/09/2026 11:53

