Sự kiện chính
Skylar Minor-Kaplan
16'
21'
Ernesto Rodriguez
25'
29'
36'
38'
Sebastian Hernandez
58'
Julian Placias
83'
Djieze J.
87'
Chase Gozdieski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 4 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 82 Tấn công 68
- 47 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 13 Sút bóng 8
- 6 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 4 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 2
- 15 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 34
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 5
- 5 Beat 8
- 13 Quả ném biên 17
- 414 Chuyền bóng 490
- 86% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 4
- 0 3
- 11 8
- 2 0
- 41 33
- 1.36 0.8
- 1.28 0.46
- 23 17
- 21 7
- 36 23
- 5 9
- 13 27
Dữ liệu đội bóng Los Angeles FC II vs Los Angeles Galaxy II đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 48% |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
Los Angeles FC II
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Los Angeles Galaxy II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 12
- 12
- 9
- 10
- 16
- 14
- 24
- 17
- 18
- 19
- 18
- 23
- 12
- 15
- 8
- 8
- 19
- 8
- 21
- 20
- 21
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Los Angeles FC II (53 Trận đấu) | Los Angeles Galaxy II (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 5 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 15:05

