Sự kiện chính
Edwyn Mendoza
64'
69'
Xavi Gnaulati
72'
Rios J.
Edwyn Mendoza
78'
83'
Mark Bronnik
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 106 Tấn công 89
- 88 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 13 Sút bóng 16
- 14 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 4
- 11 Challenge 10
- 33 Chuyền dài 35
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 2
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 5 Tắc bóng 8
- 3 Beat 6
- 15 Quả ném biên 20
- 491 Chuyền bóng 351
- 82% TL chuyền bóng thành công 77%
- 2 2
- 1 1
- 7 15
- 6 1
- 44 47
- 1.48 2.64
- 1.6 2.94
- 30 33
- 14 14
- 29 34
- 15 13
- 22 21
Dữ liệu đội bóng San Jose Earthquakes (R) vs Tacoma Defiance đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 52% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
San Jose Earthquakes (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tacoma Defiance
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 12
- 10
- 21
- 18
- 19
- 31
- 17
- 12
- 12
- 10
- 11
- 9
- 7
- 11
- 11
- 9
- 16
- 5
- 16
- 23
- 30
- 39
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Jose Earthquakes (R) (54 Trận đấu) | Tacoma Defiance (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 5 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 5 | 7 |
Cập nhật
25/10/2026 15:05

