Sự kiện chính
61'
Anass El Ghanouj
Abdellatif El Bajjani
74'
James Ajako
Ibrahim Dieng
76'
77'
Abdelaziz El Hamzaoui
Jawad Essaghir
77'
Mouad Rahni
Youness Moukhlis
Akram El Wahabi
Senad Jarovic
80'
Hamza El Mouden
Mohamed El Arouch
86'
Ennaama El Bellali
Saad Ait Khorsa
86'
87'

Aiman El Aatga
87'
Ousama El Attar
Mohamed Kamal
Achraf Laaziri
88'
Akram Tali
Abdel Maali
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 99 Tấn công 86
- 42 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Sút bóng 16
- 11 Phạm lỗi 6
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 3
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 23 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng IRT Itihad de Tanger vs Renaissance Zmamra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 54% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
| 4 | Bị sút cầu môn | 5 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
IRT Itihad de Tanger
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Renaissance Zmamra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 9
- 0
- 15
- 21
- 9
- 12
- 15
- 25
- 34
- 25
- 10
- 12
- 3
- 5
- 33
- 30
- 23
- 2
- 10
- 15
- 20
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IRT Itihad de Tanger (30 Trận đấu) | Renaissance Zmamra (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 0 | 6 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật
02/11/2026 03:44

