Sự kiện chính
Ayoub Khairi
21'
29'
34'
Mohamed Boulacsout
Oussama Lamlioui
45'
46'
Azzeddine Laftah
Badr Benoun
46'
Mohamed Sharara
Ismail Khafi
46'
Youness Dahmani
Othmane Chraibi
Mohamed Ouyahia
Hamza El Moussaoui
54'
63'
Michael Agbekpornu
Ismail Mokadem
Omar El Manssouri
Ayoub Khairi
72'
Ryan Mendes da Graca
Youssef Mehri
78'
Hamza Raji
Oussama Lamlioui
79'
Rayane Aabid
Mounir Chouiar
79'
Hamza Raji
81'
81'
Yahya Iguiz
Ishak Zidani
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 2 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 92 Tấn công 93
- 37 Tấn công nguy hiểm 29
- 3 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 3
- 15 Phạm lỗi 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 2
- 17 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Renaissance Sportive de Berkane vs Raja Club Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 3.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 57.4% |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 3.7 |
Renaissance Sportive de Berkane
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Raja Club Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 10
- 16
- 28
- 18
- 12
- 9
- 15
- 11
- 23
- 27
- 14
- 4
- 11
- 4
- 7
- 14
- 11
- 23
- 11
- 19
- 44
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Renaissance Sportive de Berkane (30 Trận đấu) | Raja Club Athletic (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
02/11/2026 04:52

