Sự kiện chính
11'
Akram El Wahabi
Fallou Mendy
30'
Youssef El Fahli(Reason:Penalty confirmed)
33'
33'
Bilal El Ouadghiri
Youssef El Fahli
35'
46'
Mohamed El Arouch
Akram El Wahabi
52'
Gape Mohutsiwa
Abdelfettah Hadraf
Khalid Ait Ouarkhane
58'
Soulaimane El Bouchqali
Merveille Ndockyt
72'
Allan Okello
Ahmed Hammoudan
72'
74'
Abdel Maali
Ibrahim Dieng
74'
Ousama Siddiki
Younes Najari
Youssef El Fahli
80'
Mohamed Amine Bourkadi
Youssef El Fahli
86'
Nadir Lougmani
87'
Zineddine Derrag
Nadir Lougmani
88'
90'
Senad Jarovic
Soufyan Ahannach
90'
Hamza El Mouden
Babacar Sarr
Soulaimane El Bouchqali
90'
90'
Abdelfettah Hadraf
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 8 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 89 Tấn công 57
- 47 Tấn công nguy hiểm 28
- 10 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 0
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 19 Sút bóng 2
- 13 Phạm lỗi 15
- 17 Đá phạt trực tiếp 20
- 7 Việt vị 2
- 19 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng FAR Forces Armee Royales vs IRT Itihad de Tanger đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Phạt góc | 1.5 | 5.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 9 |
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 60% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
| 0 | Bị sút cầu môn | 4 | 5.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
FAR Forces Armee Royales
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IRT Itihad de Tanger
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 10
- 9
- 26
- 15
- 14
- 9
- 16
- 15
- 22
- 34
- 6
- 10
- 12
- 3
- 33
- 33
- 15
- 23
- 15
- 10
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FAR Forces Armee Royales (30 Trận đấu) | IRT Itihad de Tanger (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 6 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
Cập nhật
29/10/2026 06:00

