Sự kiện chính
50'
52'
57'
65'
66'
78'
85'
87'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 1 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 4
- 60 Tấn công 64
- 41 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 12 Sút bóng 14
- 14 Phạm lỗi 12
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 1
- 19 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 47% | 47.9% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
Shimshon Tel Aviv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ironi Nir Ramat HaSharon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 13
- 10
- 13
- 20
- 21
- 23
- 21
- 15
- 21
- 20
- 14
- 10
- 12
- 16
- 14
- 9
- 12
- 10
- 7
- 23
- 39
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shimshon Tel Aviv (22 Trận đấu) | Ironi Nir Ramat HaSharon (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 4 | 3 |
Cập nhật
03/11/2026 04:46

