Sự kiện chính
23'
39'
46'
53'
58'
74'
88'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 4
- 89 Tấn công 127
- 57 Tấn công nguy hiểm 97
- 5 Sút cầu môn 6
- 13 Sút ngoài cầu môn 17
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 18 Sút bóng 23
Dữ liệu đội bóng HYH Export Sebaco FC vs Walter Ferretti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 | 15.3 | Phạm lỗi | 17 |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
HYH Export Sebaco FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Walter Ferretti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 15
- 11
- 17
- 16
- 12
- 27
- 12
- 11
- 30
- 13
- 11
- 18
- 4
- 7
- 27
- 12
- 18
- 22
- 11
- 12
- 27
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HYH Export Sebaco FC (65 Trận đấu) | Walter Ferretti (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 5 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 4 | 9 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 6 | 7 |
Cập nhật
17/10/2026 23:43

