Sự kiện chính
31'
Lucas Daniel Sanabria Britez
Gustavo Aguilar
46'
Hugo Fernandez
Agustín Manzur
46'
47'
Leon Josue Servin
Alvaro Campuzano
60'
Ivan Franco
Hugo Fernandez
62'
Jose Meza
Alexis Fretes
62'
64'
Gaston Claudio Gimenez
69'
Cesar Bobadilla
Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Federico Carrizo
73'
74'
Mateo Klimowicz
Sergio Ezequiel Araujo
74'
Gustavo Velazquez
Leon Josue Servin
74'
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
Carlos Chena
79'
Ariel Gamarra
Cesar Bobadilla
90'
Guillermo Benitez
Fabricio Dominguez
90'
Alexis Damian Canete Torres
Lorenzo Melgarejo
90'
90'
Gustavo Velazquez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 5
- 106 Tấn công 109
- 39 Tấn công nguy hiểm 35
- 3 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 16 Sút bóng 10
- 11 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 7 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 18
- 9 Tạt bóng thành công 7
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 12
- 6 Beat 8
- 20 Quả ném biên 24
- 530 Chuyền bóng 405
- 85% TL chuyền bóng thành công 78%
- 0 4
- 0 3
- 9 8
- 7 2
- 47 40
- 1.34 0.95
- 1.07 0.34
- 18 21
- 18 18
- 32 35
- 15 5
- 28 18
Dữ liệu đội bóng Club Libertad vs Cerro Porteno đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Phạt góc | 5.3 | 6 | Phạt góc | 4.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 68% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
| 8 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
Club Libertad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cerro Porteno
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 5
- 4
- 20
- 20
- 15
- 20
- 17
- 15
- 15
- 22
- 25
- 13
- 11
- 7
- 7
- 18
- 22
- 10
- 22
- 26
- 18
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Libertad (72 Trận đấu) | Cerro Porteno (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
05/11/2026 07:00

