Sự kiện chính
Fabian Franco
15'
21'
Diego Fernandez
Victor Cespedes
38'
Jorge Recalde
46'
Juan Manuel Garcia
Maximiliano Anasco
46'
Fernando Fabian Fernandez Acosta
Jorge Recalde
46'
Patricio Coronel
Martin Maldonado
Luis Ortiz
Luis Ayala
65'
65'
Luis Martínez
Jesus Llano
71'
René Rodríguez
Armando Mendez
Estivel Ivan Moreira Benitez
Valentin Larralde
74'
Carlos Favero Villasanti
Fredy Vera
74'
Walter Rodriguez
Jonathan Benítez
83'
Alcides Avalos
Torales Richard
84'
Luis Ortiz
84'
88'
Walter Rodriguez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 3 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 108 Tấn công 106
- 36 Tấn công nguy hiểm 40
- 2 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 9 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 6
- 16 Challenge 11
- 35 Chuyền dài 28
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 12 Tắc bóng 6
- 10 Beat 2
- 21 Quả ném biên 24
- 492 Chuyền bóng 366
- 77% TL chuyền bóng thành công 75%
- 4 5
- 5 10
- 44 40
- 0.57 0.88
- 0.13 0.32
- 21 14
- 14 14
- 36 21
- 8 19
- 14 25
Dữ liệu đội bóng Sportivo Ameliano vs Guarani CA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 4 | 3.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 8 | 10.5 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
Sportivo Ameliano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guarani CA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 13
- 7
- 7
- 21
- 18
- 14
- 15
- 12
- 28
- 36
- 15
- 4
- 6
- 14
- 18
- 14
- 18
- 21
- 15
- 23
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sportivo Ameliano (72 Trận đấu) | Guarani CA (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 11 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 5 | 3 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 6 | 3 |
Cập nhật
05/11/2026 07:00

