Sự kiện chính
Tobias Cervera
Fernando Matias Caceres Aguero
46'
46'
Luis de La Cruz
Junior Gamarra
58'
Faustino Barone
Nicolas Mana
Pedro Delvalle
Matias Moya
60'
Tobias Gabriel Portillo Avalos
Henry Riquelme
60'
67'
Nestor Abraham Camacho Ledesma
Clementino González
Angel Daniel Aguilera
Alan Gomez
67'
75'
Ronald Cornet
Nelson Gauto
75'
Alan Benjamin Cano Esteche
Luis Abreu
Ulises Coronel
Cesar Castro
75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 7
- 100 Tấn công 117
- 36 Tấn công nguy hiểm 48
- 2 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 14 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 13
- 27 Chuyền dài 35
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 13
- 12 Beat 2
- 23 Quả ném biên 22
- 472 Chuyền bóng 359
- 79% TL chuyền bóng thành công 72%
- 5 5
- 9 7
- 58 41
- 0.61 0.65
- 0.57 0.27
- 11 17
- 13 21
- 37 24
- 21 17
- 28 16
Dữ liệu đội bóng 2 de Mayo PJC vs Sportivo Trinidense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 1 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
2 de Mayo PJC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sportivo Trinidense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 13
- 13
- 16
- 10
- 13
- 15
- 22
- 17
- 25
- 26
- 8
- 11
- 10
- 20
- 13
- 8
- 10
- 14
- 26
- 11
- 30
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | 2 de Mayo PJC (73 Trận đấu) | Sportivo Trinidense (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 7 | 10 | 14 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 4 | 3 |
Cập nhật
04/11/2026 04:54

