Sự kiện chính
59'
David Josue Colman Escobar
Orlando Gabriel Gaona Lugo
59'
Ivan Valdez
Richard Prieto
Blas Riveros
Guillermo Benitez
61'
Cesar Bobadilla
Ariel Gamarra
61'
Alexis Damian Canete Torres
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
76'
Derlis Rodríguez
Gustavo Velazquez
76'
79'
Ignacio Bailone
Fabrizio Jara
87'
89'
Alejandro Samudio Ramirez
Leandro Meza
Gustavo Velazquez
89'
Gaston Claudio Gimenez
Ignacio Aliseda
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 116 Tấn công 121
- 45 Tấn công nguy hiểm 40
- 3 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 11 Sút bóng 17
- 7 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 3 Việt vị 4
- 5 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 17
- 9 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 43
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Tắc bóng 10
- 7 Beat 4
- 26 Quả ném biên 29
- 470 Chuyền bóng 447
- 76% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 0
- 8 10
- 3 7
- 52 38
- 1.26 0.77
- 0.79 0.47
- 27 22
- 17 17
- 31 26
- 21 12
- 31 23
Dữ liệu đội bóng Cerro Porteno vs FC Nacional Asuncion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
Cerro Porteno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Nacional Asuncion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 13
- 20
- 11
- 15
- 11
- 17
- 15
- 15
- 15
- 25
- 31
- 11
- 10
- 7
- 25
- 22
- 25
- 22
- 10
- 18
- 17
- 18
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerro Porteno (72 Trận đấu) | FC Nacional Asuncion (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 7 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 19:33

