Sự kiện chính
Hugo Benitez
7'
Angel Lucena
20'
29'
Gustavo Aguilar
46'
Luciano Nequecaur
Nicolas Freire
Ivan Valdez
Orlando Gabriel Gaona Lugo
46'
46'
Gilberto Flores
Rodrigo Villalba
55'
59'
Estiven Villalba
Lucas Daniel Sanabria Britez
59'
Ivan Franco
Federico Carrizo
68'
Ivan Ramirez
Alan Benitez
Ignacio Bailone
Hugo Benitez
70'
Rodrigo Melgarejo
Leandro Meza
70'
71'
Alvaro Campuzano
Roberto Ramirez Monroy
Angel Lucena
79'
82'
David Josue Colman Escobar
Richard Prieto
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 3 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 72 Tấn công 124
- 28 Tấn công nguy hiểm 46
- 5 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 12 Sút bóng 14
- 13 Phạm lỗi 17
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 14
- 14 Challenge 12
- 23 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 10 Tắc bóng 12
- 2 Beat 5
- 16 Quả ném biên 22
- 338 Chuyền bóng 566
- 73% TL chuyền bóng thành công 83%
- 5 1
- 2 1
- 7 7
- 5 7
- 44 50
- 2.31 0.95
- 1.94 0.64
- 18 18
- 13 24
- 31 32
- 13 18
- 38 20
Dữ liệu đội bóng FC Nacional Asuncion vs Club Libertad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 4.3 | Phạt góc | 6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 9 |
FC Nacional Asuncion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Libertad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 13
- 15
- 11
- 19
- 15
- 21
- 15
- 15
- 31
- 21
- 25
- 9
- 10
- 11
- 25
- 21
- 10
- 9
- 17
- 23
- 10
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Nacional Asuncion (73 Trận đấu) | Club Libertad (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 10 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 9 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 8 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 07:46

