Dữ liệu đội bóng Dinamo Bucuresti vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13 | 10.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 55.4% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 17.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 10
- 15
- 15
- 13
- 19
- 9
- 17
- 25
- 23
- 23
- 14
- 12
- 5
- 12
- 20
- 22
- 8
- 25
- 22
- 8
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Bucuresti (5 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 00:11

