Sự kiện chính
42'
65'
70'
72'
81'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 55
- 50 Tấn công nguy hiểm 28
- 1 Sút cầu môn 4
- 13 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 16 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 33 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng FC Gloria Bistrita vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 15.6 |
FC Gloria Bistrita
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 4
- 10
- 18
- 21
- 18
- 8
- 18
- 21
- 22
- 18
- 6
- 15
- 16
- 15
- 20
- 23
- 10
- 17
- 6
- 15
- 36
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Gloria Bistrita (9 Trận đấu) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/09/2026 09:38

