Sự kiện chính
Cyriel Dessers(Reason:Goal Disallowed - offside)
9'
Georgios Katris
42'
59'
63'
Triantafyllos Pasalidis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 179 Tấn công 92
- 129 Tấn công nguy hiểm 29
- 7 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 18 Sút bóng 7
- 18 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 18
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 11
- 32 Chuyền dài 18
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 13
- 7 Beat 2
- 26 Quả ném biên 10
- 659 Chuyền bóng 284
- 88% TL chuyền bóng thành công 71%
- 2 1
- 2 1
- 9 5
- 9 2
- 46 58
- 1.04 0.49
- 1.13 0.21
- 33 8
- 31 7
- 32 44
- 14 14
- 7 43
Dữ liệu đội bóng Panathinaikos vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 6 | Phạt góc | 2 | 6.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 0 | 10.9 | Phạm lỗi | 0 |
Panathinaikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 6
- 10
- 14
- 26
- 14
- 12
- 20
- 16
- 24
- 21
- 10
- 4
- 2
- 19
- 27
- 19
- 10
- 14
- 25
- 9
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panathinaikos (7 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
17/09/2026 05:56

