Sự kiện chính
45'
Achilleas Poungouras
59'
Borja Gonzalez Tejada
90'
Nikolaos Christogeorgos
Greg Taylor
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 9 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 88 Tấn công 78
- 91 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 17 Sút bóng 5
- 12 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 8
- 33 Chuyền dài 26
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 14
- 7 Beat 3
- 18 Quả ném biên 26
- 509 Chuyền bóng 452
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 0
- 1 0
- 11 2
- 6 3
- 47 50
- 1.25 0.26
- 0.62 0.03
- 34 10
- 28 8
- 31 32
- 16 18
- 22 28
Dữ liệu đội bóng PAOK Saloniki vs OFI Crete đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 10 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 13 | Phạm lỗi | 13.1 |
PAOK Saloniki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
OFI Crete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 21
- 7
- 6
- 15
- 23
- 14
- 13
- 19
- 15
- 22
- 17
- 8
- 19
- 11
- 13
- 16
- 10
- 19
- 10
- 22
- 10
- 19
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PAOK Saloniki (9 Trận đấu) | OFI Crete (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/09/2026 05:56

