Sự kiện chính
10'
83'
Mikael Cantave
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 90 Tấn công 132
- 39 Tấn công nguy hiểm 96
- 1 Sút cầu môn 5
- 0 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 4 Sút bóng 22
- 11 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 5
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 18
- 10 Challenge 7
- 17 Chuyền dài 36
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 18
- 7 Beat 13
- 27 Quả ném biên 17
- 268 Chuyền bóng 550
- 73% TL chuyền bóng thành công 88%
- 0 6
- 0 4
- 1 16
- 3 6
- 52 58
- 0.09 2.61
- 0.05 1.88
- 2 47
- 8 19
- 40 45
- 12 13
- 30 4
Dữ liệu đội bóng Nestos Chrisoupolis vs AEK Athens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 0.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 5.4 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 2.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 17.3 | 0 | Phạm lỗi | 13.2 |
Nestos Chrisoupolis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AEK Athens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 19
- 8
- 9
- 14
- 16
- 8
- 18
- 31
- 18
- 17
- 18
- 6
- 20
- 16
- 0
- 6
- 20
- 20
- 12
- 30
- 24
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nestos Chrisoupolis (2 Trận đấu) | AEK Athens (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/09/2026 05:56

