Sự kiện chính
15'
Arnor Sigurdsson
26'
38'
Keidi Bare
45'
45'
Marcelino Carreazo Betin
Hatim Essaoubi
49'
Giannis Kargas
52'
74'
Konstantinos Lykourinos
77'
78'
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
82'
Aaron Martin Luis
83'
90'
Argyrios Liatsikouras
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 5 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 4
- 95 Tấn công 80
- 68 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 20 Sút bóng 6
- 22 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 22
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 3
- 13 Chuyền dài 18
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 6
- 4 Beat 4
- 19 Quả ném biên 7
- 297 Chuyền bóng 345
- 82% TL chuyền bóng thành công 82%
- 5 1
- 4 0
- 14 4
- 6 2
- 33 39
- 1.86 1.28
- 1.63 2.12
- 21 6
- 28 12
- 27 34
- 6 5
- 11 21
Dữ liệu đội bóng Volos NFC vs Kalamata AO đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 17 | Phạm lỗi | 12 | 15 | Phạm lỗi | 12 |
Volos NFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kalamata AO
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 13
- 14
- 13
- 22
- 13
- 19
- 22
- 7
- 22
- 20
- 13
- 4
- 18
- 0
- 24
- 19
- 9
- 33
- 18
- 14
- 15
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Volos NFC (7 Trận đấu) | Kalamata AO (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/09/2026 05:56

