Sự kiện chính
26'
28'
Ibrahim Conde
Anthony Aromatario
45'
83'
Riad Bey
90'
Matisse Chretien
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 6 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 83 Tấn công 107
- 60 Tấn công nguy hiểm 35
- 2 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 8 Sút bóng 14
- 20 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 20
- 4 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 1
- 13 Challenge 8
- 21 Chuyền dài 22
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 10 Tắc bóng 17
- 6 Beat 8
- 27 Quả ném biên 20
- 279 Chuyền bóng 503
- 82% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 3
- 0 3
- 5 11
- 3 3
- 38 62
- 0.68 1.13
- 1.2 0.44
- 18 25
- 17 23
- 30 47
- 9 11
- 30 12
Dữ liệu đội bóng Forge FC vs Supra Du Quebec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 2.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.5 | Phạm lỗi | 13.2 |
Forge FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Supra Du Quebec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 19
- 8
- 13
- 17
- 17
- 20
- 17
- 17
- 23
- 25
- 9
- 7
- 12
- 18
- 16
- 10
- 25
- 13
- 19
- 13
- 16
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Forge FC (8 Trận đấu) | Supra Du Quebec (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 23:47

