Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 5 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 1
- 116 Tấn công 100
- 114 Tấn công nguy hiểm 117
- 4 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 8 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng Coal India vs Suruchi Sangha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 1.3 | 4.4 | Phạt góc | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 44.3% |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
Coal India
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Suruchi Sangha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 5
- 4
- 9
- 19
- 9
- 4
- 21
- 9
- 21
- 52
- 32
- 15
- 26
- 7
- 5
- 0
- 28
- 7
- 5
- 53
- 18
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coal India (12 Trận đấu) | Suruchi Sangha (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 12:05

