Sự kiện chính
4'
12'
46'
50'
54'
55'
80'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 4
- 109 Tấn công 99
- 96 Tấn công nguy hiểm 96
- 2 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 7 Sút bóng 10
Dữ liệu đội bóng Baku Sportinq FK vs Karvan Evlakh đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 9.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 51% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 42.2% |
Baku Sportinq FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Karvan Evlakh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 0
- 13
- 22
- 15
- 31
- 13
- 9
- 18
- 13
- 18
- 13
- 11
- 6
- 14
- 8
- 14
- 23
- 14
- 21
- 11
- 13
- 32
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baku Sportinq FK (43 Trận đấu) | Karvan Evlakh (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 1 |
Cập nhật
15/10/2026 12:12

