Sự kiện chính
51'
61'
67'
69'
77'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 5 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 101 Tấn công 95
- 83 Tấn công nguy hiểm 92
- 5 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 12 Sút bóng 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 1
- 38 Quả ném biên 34
Dữ liệu đội bóng Banfield (W) vs Ferro Carril Oeste (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 17 | 8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 43% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Banfield (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ferro Carril Oeste (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 15
- 9
- 13
- 21
- 13
- 7
- 21
- 24
- 13
- 17
- 23
- 14
- 12
- 22
- 21
- 8
- 6
- 17
- 12
- 5
- 27
- 31
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Banfield (W) (45 Trận đấu) | Ferro Carril Oeste (W) (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 4 | 5 |
Cập nhật
05/10/2026 14:58

