Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 92 Tấn công 109
- 53 Tấn công nguy hiểm 69
- 2 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 15
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 6 Sút bóng 21
Dữ liệu đội bóng FK MOIK Baku vs Shahdagh Qusar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6.5 | Phạt góc | 2.7 | 4.7 | Phạt góc | 2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.5 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
FK MOIK Baku
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shahdagh Qusar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 21
- 11
- 10
- 22
- 21
- 13
- 13
- 13
- 24
- 22
- 13
- 18
- 7
- 13
- 21
- 26
- 17
- 18
- 19
- 15
- 19
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK MOIK Baku (43 Trận đấu) | Shahdagh Qusar (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
16/10/2026 23:03

