Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 4 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 0
- 49 Tấn công 87
- 25 Tấn công nguy hiểm 79
- 2 Sút cầu môn 7
- 9 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 11 Sút bóng 18
- 9 Phạm lỗi 13
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 14 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Dayrot vs Telecom Egypt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 1.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 15 | 15 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 37.5% | TL kiểm soát bóng | 48% | 38.8% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Dayrot
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Telecom Egypt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 6
- 3
- 17
- 21
- 13
- 15
- 17
- 18
- 31
- 25
- 11
- 2
- 22
- 8
- 11
- 19
- 19
- 13
- 19
- 22
- 16
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dayrot (63 Trận đấu) | Telecom Egypt (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 8 | 6 | 12 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 8 | 6 |
Cập nhật
16/10/2026 22:41

