Sự kiện chính
21'
Luka Jovic
40'
42'
Melayro Bogarde
Luka Jovic(Reason:Goal Disallowed - offside)
64'
65'
Alessandro Schopf
Robert Ljubicic
65'
Florian Flecker
Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 7 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 59 Tấn công 49
- 26 Tấn công nguy hiểm 16
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 18 Sút bóng 11
- 7 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 12
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 14 Challenge 7
- 28 Chuyền dài 20
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 16 Đánh đầu thành công 9
- 9 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 12
- 15 Beat 2
- 14 Quả ném biên 27
- 405 Chuyền bóng 427
- 84% TL chuyền bóng thành công 81%
- 4 3
- 4 3
- 10 5
- 8 6
- 60 39
- 1.59 0.81
- 0.92 0.55
- 0.67 0.26
- 1.59 0.81
- 0.98 0.67
- 25 14
- 19 15
- 44 30
- 16 9
- 24 15
Dữ liệu đội bóng AEK Athens vs LASK Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.3 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
AEK Athens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LASK Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 9
- 12
- 16
- 12
- 18
- 17
- 18
- 16
- 18
- 21
- 20
- 28
- 0
- 15
- 20
- 15
- 12
- 12
- 24
- 10
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AEK Athens (2 Trận đấu) | LASK Linz (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

