Sự kiện chính
35'
Vinicius Tobias
45'
47'
Gleiker Mendoza
48'
55'
Pedrinho
Armando Obispo
56'
63'
Valerii Bondar
Ruben van Bommel
65'
66'
Lassina Traore
Kaua Elias Nogueira
66'
Newerton
Gleiker Mendoza
Ryan Flamingo
Filip Kostic
68'
Sergino Dest
81'
Sven Mijnans
Ricardo Pepi
83'
89'
Lucas Ferreira
Alisson Santana
89'
Dmytro Kryskiv
Isaque
89'
Dmytro Kryskiv
90'
Marlon Gomes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 59 Tấn công 59
- 24 Tấn công nguy hiểm 10
- 2 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 8 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 18 Đánh đầu 18
- 1 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 6
- 33 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 12 Đánh đầu thành công 6
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Tắc bóng 9
- 1 Beat 5
- 17 Quả ném biên 13
- 403 Chuyền bóng 376
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
- 3 6
- 5 2
- 46 41
- 0.4 0.5
- 0.23 0.46
- 0.17 0.05
- 0.4 0.5
- 0.67 0.66
- 12 12
- 15 7
- 35 37
- 12 6
- 18 10
Dữ liệu đội bóng PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.7 | 2.9 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 5.4 |
| 8.3 | Phạt góc | 3.7 | 6.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 5 | 9.6 | Phạm lỗi | 5.7 |
PSV Eindhoven
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Shakhtar Donetsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 14
- 5
- 17
- 18
- 16
- 20
- 8
- 23
- 21
- 22
- 16
- 14
- 14
- 7
- 18
- 18
- 10
- 29
- 20
- 18
- 18
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSV Eindhoven (8 Trận đấu) | FC Shakhtar Donetsk (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

